復活 (ふっかつ) — sự hồi sinh, phục hoạt, sống lại

ふっかつ sự hồi sinh
Tần suất #1628 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

fukkatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hồi sinh
  • phục hoạt
  • sống lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.