Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振り返る (ふりかえる) — nhìn lại, ngoảnh lại

振ふり返かえる nhìn lại
Tần suất #1955 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive transitive

furikaeru

ふりかえる
Pitch ふりかえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振り返る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn lại
  • ngoảnh lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. からだを まわして、後(うし)ろの ほうを 見(み)る。
  2. 前(まえ)に あった ことを また かんがえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振り返る

ふりかえる

振り返ります

ふりかえります

Present negative

振り返らない

ふりかえらない

振り返りません

ふりかえりません

Past

振り返った

ふりかえった

振り返りました

ふりかえりました

Past negative

振り返らなかった

ふりかえらなかった

振り返りませんでした

ふりかえりませんでした

Te-form

振り返って

ふりかえって

振り返りまして

ふりかえりまして

Potential

振り返れる

ふりかえれる

振り返れます

ふりかえれます

Potential negative

振り返れない

ふりかえれない

振り返れません

ふりかえれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.