振り返る (ふりかえる) — nhìn lại, ngoảnh lại
振り返る
nhìn lại
Tần suất #1955
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
transitive
furikaeru
ふりかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふりかえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振り返る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn lại
- ngoảnh lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- からだを まわして、後ろの ほうを 見る。
- 前に あった ことを また かんがえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振り返る ふりかえる |
振り返ります ふりかえります |
| Present negative |
振り返らない ふりかえらない |
振り返りません ふりかえりません |
| Past |
振り返った ふりかえった |
振り返りました ふりかえりました |
| Past negative |
振り返らなかった ふりかえらなかった |
振り返りませんでした ふりかえりませんでした |
| Te-form |
振り返って ふりかえって |
振り返りまして ふりかえりまして |
| Potential |
振り返れる ふりかえれる |
振り返れます ふりかえれます |
| Potential negative |
振り返れない ふりかえれない |
振り返れません ふりかえれません |