相応しい (ふさわしい) — phù hợp, thích hợp, tương xứng

ふさしい phù hợp
Tần suất #7300 Lớp 5 4 ký tự 混合 mixed i-adjective

fusawashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phù hợp
  • thích hợp
  • tương xứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.