学生 (がくせい) — học sinh, sinh viên, học sinh

がくせい học sinh
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

gakusei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học sinh
  • sinh viên
  • học sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.