Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言明 (げんめい) — tuyên bố, lời khẳng định, ngôn minh

言げん明めい tuyên bố
Tần suất #9120 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

genmei

げんめい
Pitch げんめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyên bố
  • lời khẳng định
  • ngôn minh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言明する

げんめいする

言明します

げんめいします

Present negative

言明しない

げんめいしない

言明しません

げんめいしません

Past

言明した

げんめいした

言明しました

げんめいしました

Past negative

言明しなかった

げんめいしなかった

言明しませんでした

げんめいしませんでした

Te-form

言明して

げんめいして

言明しまして

げんめいしまして

Potential

言明できる

げんめいできる

言明できます

げんめいできます

Potential negative

言明できない

げんめいできない

言明できません

げんめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.