銀行 (ぎんこう) — ngân hàng

ぎんこう ngân hàng
Tần suất #627 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun society

ginkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngân hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.