合意 (ごうい) — thoả thuận, đồng ý, hợp ý
合意
thoả thuận
Tần suất #1579
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
goui
ごうい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごうい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合意
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thoả thuận
- đồng ý
- hợp ý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おたがいの 考えが おなじに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合意する ごういする |
合意します ごういします |
| Present negative |
合意しない ごういしない |
合意しません ごういしません |
| Past |
合意した ごういした |
合意しました ごういしました |
| Past negative |
合意しなかった ごういしなかった |
合意しませんでした ごういしませんでした |
| Te-form |
合意して ごういして |
合意しまして ごういしまして |
| Potential |
合意できる ごういできる |
合意できます ごういできます |
| Potential negative |
合意できない ごういできない |
合意できません ごういできません |