Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合意 (ごうい) — thoả thuận, đồng ý, hợp ý

合ごう意い thoả thuận
Tần suất #1579 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

goui

ごうい
Pitch ごうい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合意

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thoả thuận
  • đồng ý
  • hợp ý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おたがいの 考(かんが)えが おなじに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合意する

ごういする

合意します

ごういします

Present negative

合意しない

ごういしない

合意しません

ごういしません

Past

合意した

ごういした

合意しました

ごういしました

Past negative

合意しなかった

ごういしなかった

合意しませんでした

ごういしませんでした

Te-form

合意して

ごういして

合意しまして

ごういしまして

Potential

合意できる

ごういできる

合意できます

ごういできます

Potential negative

合意できない

ごういできない

合意できません

ごういできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.