Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合流 (ごうりゅう) — hợp lưu, hội nhập, nhập đoàn

合ごう流りゅう hợp lưu
Tần suất #4792 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gouryuu

ごうりゅう
Pitch ごうりゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合流

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp lưu
  • hội nhập
  • nhập đoàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合流する

ごうりゅうする

合流します

ごうりゅうします

Present negative

合流しない

ごうりゅうしない

合流しません

ごうりゅうしません

Past

合流した

ごうりゅうした

合流しました

ごうりゅうしました

Past negative

合流しなかった

ごうりゅうしなかった

合流しませんでした

ごうりゅうしませんでした

Te-form

合流して

ごうりゅうして

合流しまして

ごうりゅうしまして

Potential

合流できる

ごうりゅうできる

合流できます

ごうりゅうできます

Potential negative

合流できない

ごうりゅうできない

合流できません

ごうりゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.