合成 (ごうせい) — tổng hợp, hợp thành

ごうせい tổng hợp
Tần suất #3910 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

gousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng hợp
  • hợp thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.