敗訴 (はいそ) — thua kiện, bại tố

はい thua kiện
Tần suất #5747 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

haiso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thua kiện
  • bại tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.