発行 (はっこう) — phát hành, ban hành

はっこう phát hành
Tần suất #727 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

hakkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát hành
  • ban hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.