判断 (はんだん) — phán đoán, quyết định

はんだん phán đoán
Tần suất #319 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

handan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phán đoán
  • quyết định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.