Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

判明 (はんめい) — sáng tỏ, phán minh, được làm rõ

判はん明めい sáng tỏ
Tần suất #3025 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hanmei

はんめい
Pitch はんめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 判明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng tỏ
  • phán minh
  • được làm rõ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

判明する

はんめいする

判明します

はんめいします

Present negative

判明しない

はんめいしない

判明しません

はんめいしません

Past

判明した

はんめいした

判明しました

はんめいしました

Past negative

判明しなかった

はんめいしなかった

判明しませんでした

はんめいしませんでした

Te-form

判明して

はんめいして

判明しまして

はんめいしまして

Potential

判明できる

はんめいできる

判明できます

はんめいできます

Potential negative

判明できない

はんめいできない

判明できません

はんめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.