判明 (はんめい) — sáng tỏ, phán minh, được làm rõ

はんめい sáng tỏ
Tần suất #3025 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hanmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng tỏ
  • phán minh
  • được làm rõ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.