反面 (はんめん) — mặt khác, mặt trái, phản diện

はんめん mặt khác
Tần suất #4302 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

hanmen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt khác
  • mặt trái
  • phản diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.