反日 (はんにち) — chống Nhật, phản Nhật

はんにち chống Nhật
Tần suất #3985 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hannichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chống Nhật
  • phản Nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.