反射 (はんしゃ) — phản xạ, sự phản chiếu
反射
phản xạ
Tần suất #4156
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hansha
はんしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反射
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản xạ
- sự phản chiếu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反射する はんしゃする |
反射します はんしゃします |
| Present negative |
反射しない はんしゃしない |
反射しません はんしゃしません |
| Past |
反射した はんしゃした |
反射しました はんしゃしました |
| Past negative |
反射しなかった はんしゃしなかった |
反射しませんでした はんしゃしませんでした |
| Te-form |
反射して はんしゃして |
反射しまして はんしゃしまして |
| Potential |
反射できる はんしゃできる |
反射できます はんしゃできます |
| Potential negative |
反射できない はんしゃできない |
反射できません はんしゃできません |