発想 (はっそう) — ý tưởng, cách suy nghĩ, phát tưởng

はっそう ý tưởng
Tần suất #1661 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

hassou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý tưởng
  • cách suy nghĩ
  • phát tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.