発動 (はつどう) — khởi động, phát động, kích hoạt

はつどう khởi động
Tần suất #5158 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hatsudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khởi động
  • phát động
  • kích hoạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.