引き上げる (ひきあげる) — nâng lên, rút về, kéo lên

げる nâng lên
Tần suất #3665 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive/intransitive

hikiageru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nâng lên
  • rút về
  • kéo lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.