引き受ける (ひきうける) — đảm nhận, tiếp nhận, nhận lãnh

ける đảm nhận
Tần suất #3847 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

hikiukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảm nhận
  • tiếp nhận
  • nhận lãnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.