引っ張る (ひっぱる) — kéo, lôi, giật

kéo
Tần suất #2821 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

hipparu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kéo
  • lôi
  • giật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.