開き直る (ひらきなおる) — trở nên thách thức, trở mặt

ひらなお trở nên thách thức
Tần suất #8786 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

hirakinaoru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trở nên thách thức
  • trở mặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.