保護 (ほご) — bảo hộ, bảo vệ

bảo hộ
Tần suất #488 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hogo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo hộ
  • bảo vệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.