生き物 (いきもの) — sinh vật, vật sống

もの sinh vật
Tần suất #3978 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

ikimono

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh vật
  • vật sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.