生き延びる (いきのびる) — sống sót, sống qua được

びる sống sót
Tần suất #7496 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

ikinobiru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sống sót
  • sống qua được

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.