入れ替わる (いれかわる) — thay phiên, đổi chỗ cho nhau

わる thay phiên
Tần suất #8710 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive/intransitive

irekawaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay phiên
  • đổi chỗ cho nhau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.