Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入り込む (いりこむ) — xâm nhập, lọt vào, đi sâu vào

入いり込こむ xâm nhập
Tần suất #4813 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

irikomu

いりこむ
Pitch いりこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xâm nhập
  • lọt vào
  • đi sâu vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入り込む

いりこむ

入り込みます

いりこみます

Present negative

入り込まない

いりこまない

入り込みません

いりこみません

Past

入り込んだ

いりこんだ

入り込みました

いりこみました

Past negative

入り込まなかった

いりこまなかった

入り込みませんでした

いりこみませんでした

Te-form

入り込んで

いりこんで

入り込みまして

いりこみまして

Potential

入り込める

いりこめる

入り込めます

いりこめます

Potential negative

入り込めない

いりこめない

入り込めません

いりこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.