入り込む (いりこむ) — xâm nhập, lọt vào, đi sâu vào
入り込む
xâm nhập
Tần suất #4813
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
irikomu
いりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いりこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xâm nhập
- lọt vào
- đi sâu vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入り込む いりこむ |
入り込みます いりこみます |
| Present negative |
入り込まない いりこまない |
入り込みません いりこみません |
| Past |
入り込んだ いりこんだ |
入り込みました いりこみました |
| Past negative |
入り込まなかった いりこまなかった |
入り込みませんでした いりこみませんでした |
| Te-form |
入り込んで いりこんで |
入り込みまして いりこみまして |
| Potential |
入り込める いりこめる |
入り込めます いりこめます |
| Potential negative |
入り込めない いりこめない |
入り込めません いりこめません |