入り込む (いりこむ) — xâm nhập, lọt vào, đi sâu vào

xâm nhập
Tần suất #4813 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

irikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xâm nhập
  • lọt vào
  • đi sâu vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.