Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人工衛星 (じんこうえいせい) — artificial satellite, man-made satellite

人じん工こう衛えい星せい artificial satellite
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

jinkoueisei

じんこうえいせい
Post

Ghi nhớ 人工衛星

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • artificial satellite
  • man-made satellite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.