Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自信 (じしん) — sự tự tin, tự tín

自じ信しん sự tự tin
Tần suất #1259 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun character

jishin

じしん
Pitch じしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tự tin
  • tự tín

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)は できると つよく 思(おも)う 心(こころ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.