実力 (じつりょく) — thực lực, năng lực thật sự

じつりょく thực lực
Tần suất #2324 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jitsuryoku

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực lực
  • năng lực thật sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.