実在 (じつざい) — thực tại, tồn tại thực sự

じつざい thực tại
Tần suất #4845 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

jitsuzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực tại
  • tồn tại thực sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.