Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上下 (じょうげ) — trên dưới, thượng hạ

上じょう下げ trên dưới
Tần suất #2190 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jouge

じょうげ
Pitch じょうげ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上下

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trên dưới
  • thượng hạ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 頭(あたま)の ほうと 足(あし)の ほうの りょうほう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上下する

じょうげする

上下します

じょうげします

Present negative

上下しない

じょうげしない

上下しません

じょうげしません

Past

上下した

じょうげした

上下しました

じょうげしました

Past negative

上下しなかった

じょうげしなかった

上下しませんでした

じょうげしませんでした

Te-form

上下して

じょうげして

上下しまして

じょうげしまして

Potential

上下できる

じょうげできる

上下できます

じょうげできます

Potential negative

上下できない

じょうげできない

上下できません

じょうげできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.