受動 (じゅどう) — bị động, thụ động

じゅどう bị động
Tần suất #9109 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

judou

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị động
  • thụ động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.