Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受理 (じゅり) — thụ lý, tiếp nhận

受じゅ理り thụ lý
Tần suất #9030 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juri

じゅり
Pitch じゅり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thụ lý
  • tiếp nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受理する

じゅりする

受理します

じゅりします

Present negative

受理しない

じゅりしない

受理しません

じゅりしません

Past

受理した

じゅりした

受理しました

じゅりしました

Past negative

受理しなかった

じゅりしなかった

受理しませんでした

じゅりしませんでした

Te-form

受理して

じゅりして

受理しまして

じゅりしまして

Potential

受理できる

じゅりできる

受理できます

じゅりできます

Potential negative

受理できない

じゅりできない

受理できません

じゅりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.