充実 (じゅうじつ) — sung mãn, đầy đủ
充実
sung mãn
Tần suất #1128
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
juujitsu
じゅうじつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうじつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 充実
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sung mãn
- đầy đủ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 中みが いっぱいで、とても いい ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
充実する じゅうじつする |
充実します じゅうじつします |
| Present negative |
充実しない じゅうじつしない |
充実しません じゅうじつしません |
| Past |
充実した じゅうじつした |
充実しました じゅうじつしました |
| Past negative |
充実しなかった じゅうじつしなかった |
充実しませんでした じゅうじつしませんでした |
| Te-form |
充実して じゅうじつして |
充実しまして じゅうじつしまして |
| Potential |
充実できる じゅうじつできる |
充実できます じゅうじつできます |
| Potential negative |
充実できない じゅうじつできない |
充実できません じゅうじつできません |