Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

充実 (じゅうじつ) — sung mãn, đầy đủ

充じゅう実じつ sung mãn
Tần suất #1128 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

juujitsu

じゅうじつ
Pitch じゅうじつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 充実

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sung mãn
  • đầy đủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 中(なか)みが いっぱいで、とても いい ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

充実する

じゅうじつする

充実します

じゅうじつします

Present negative

充実しない

じゅうじつしない

充実しません

じゅうじつしません

Past

充実した

じゅうじつした

充実しました

じゅうじつしました

Past negative

充実しなかった

じゅうじつしなかった

充実しませんでした

じゅうじつしませんでした

Te-form

充実して

じゅうじつして

充実しまして

じゅうじつしまして

Potential

充実できる

じゅうじつできる

充実できます

じゅうじつできます

Potential negative

充実できない

じゅうじつできない

充実できません

じゅうじつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.