帰り道 (かえりみち) — đường về, lối về

かえみち đường về
Tần suất #6318 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

kaerimichi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường về
  • lối về

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.