Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

介護 (かいご) — chăm sóc điều dưỡng, hộ lý

介かい護ご chăm sóc điều dưỡng
Tần suất #1493 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaigo

かいご
Pitch かいご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 介護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chăm sóc điều dưỡng
  • hộ lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. からだの よわい 人(ひと)の くらしを、そばで てつだう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

介護する

かいごする

介護します

かいごします

Present negative

介護しない

かいごしない

介護しません

かいごしません

Past

介護した

かいごした

介護しました

かいごしました

Past negative

介護しなかった

かいごしなかった

介護しませんでした

かいごしませんでした

Te-form

介護して

かいごして

介護しまして

かいごしまして

Potential

介護できる

かいごできる

介護できます

かいごできます

Potential negative

介護できない

かいごできない

介護できません

かいごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.