Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

介入 (かいにゅう) — sự can thiệp, giới nhập

介かい入にゅう sự can thiệp
Tần suất #3489 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kainyuu

かいにゅう
Pitch かいにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 介入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự can thiệp
  • giới nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

介入する

かいにゅうする

介入します

かいにゅうします

Present negative

介入しない

かいにゅうしない

介入しません

かいにゅうしません

Past

介入した

かいにゅうした

介入しました

かいにゅうしました

Past negative

介入しなかった

かいにゅうしなかった

介入しませんでした

かいにゅうしませんでした

Te-form

介入して

かいにゅうして

介入しまして

かいにゅうしまして

Potential

介入できる

かいにゅうできる

介入できます

かいにゅうできます

Potential negative

介入できない

かいにゅうできない

介入できません

かいにゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.