介入 (かいにゅう) — sự can thiệp, giới nhập

かいにゅう sự can thiệp
Tần suất #3489 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kainyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự can thiệp
  • giới nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.