Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開戦 (かいせん) — khai chiến, bùng nổ chiến tranh

開かい戦せん khai chiến
Tần suất #8719 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaisen

かいせん
Pitch かいせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai chiến
  • bùng nổ chiến tranh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開戦する

かいせんする

開戦します

かいせんします

Present negative

開戦しない

かいせんしない

開戦しません

かいせんしません

Past

開戦した

かいせんした

開戦しました

かいせんしました

Past negative

開戦しなかった

かいせんしなかった

開戦しませんでした

かいせんしませんでした

Te-form

開戦して

かいせんして

開戦しまして

かいせんしまして

Potential

開戦できる

かいせんできる

開戦できます

かいせんできます

Potential negative

開戦できない

かいせんできない

開戦できません

かいせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.