開戦 (かいせん) — khai chiến, bùng nổ chiến tranh

かいせん khai chiến
Tần suất #8719 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai chiến
  • bùng nổ chiến tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.