改定 (かいてい) — sửa đổi, cải định, tu chính

かいてい sửa đổi
Tần suất #3827 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sửa đổi
  • cải định
  • tu chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.