確実 (かくじつ) — chắc chắn, đáng tin, xác thực

かくじつ chắc chắn
Tần suất #1270 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kakujitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chắc chắn
  • đáng tin
  • xác thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.