(かわ) — sông, dòng suối

かわ sông
Tần suất #282 Lớp 1 1 ký tự noun nature place geography environment

kawa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sông
  • dòng suối

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.