経理 (けいり) — kế toán, quản lý tài chính, kinh lý

けい kế toán
Tần suất #4216 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

keiri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế toán
  • quản lý tài chính
  • kinh lý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.