検察官 (けんさつかん) — công tố viên, kiểm sát quan

けんさつかん công tố viên
Tần suất #4668 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

kensatsukan

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công tố viên
  • kiểm sát quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.