決断 (けつだん) — quyết đoán, quyết định

けつだん quyết đoán
Tần suất #2786 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ketsudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết đoán
  • quyết định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.