起動 (きどう) — khởi động, kích hoạt, khởi động máy
起動
khởi động
Tần suất #2770
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kidou
きどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khởi động
- kích hoạt
- khởi động máy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起動する きどうする |
起動します きどうします |
| Present negative |
起動しない きどうしない |
起動しません きどうしません |
| Past |
起動した きどうした |
起動しました きどうしました |
| Past negative |
起動しなかった きどうしなかった |
起動しませんでした きどうしませんでした |
| Te-form |
起動して きどうして |
起動しまして きどうしまして |
| Potential |
起動できる きどうできる |
起動できます きどうできます |
| Potential negative |
起動できない きどうできない |
起動できません きどうできません |