Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起動 (きどう) — khởi động, kích hoạt, khởi động máy

起き動どう khởi động
Tần suất #2770 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kidou

きどう
Pitch きどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khởi động
  • kích hoạt
  • khởi động máy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起動する

きどうする

起動します

きどうします

Present negative

起動しない

きどうしない

起動しません

きどうしません

Past

起動した

きどうした

起動しました

きどうしました

Past negative

起動しなかった

きどうしなかった

起動しませんでした

きどうしませんでした

Te-form

起動して

きどうして

起動しまして

きどうしまして

Potential

起動できる

きどうできる

起動できます

きどうできます

Potential negative

起動できない

きどうできない

起動できません

きどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.